Yêu cầu thu nhập để bảo lãnh vợ/chồng bằng Visa gia đình

⚠️ Lưu ý

Bài viết này được giải thích dựa trên thông tin chính thức từ các cơ quan công quyền. Vì chúng tôi không phải là chuyên gia pháp lý, vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia để có đánh giá chính xác.

📝 Điểm chính của bài viết này

Giải thích chi tiết về yêu cầu thu nhập, hồ sơ cần thiết và thời gian xét duyệt để bảo lãnh vợ/chồng từ Việt Nam sang Nhật bằng Visa gia đình. Dựa trên tiêu chuẩn của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú.

Visa gia đình là gì?

Visa gia đình (Visa gia đình / Kazoku Taizai) là tư cách lưu trú cho phép người nước ngoài đang cư trú tại Nhật (người bảo lãnh chính) bảo lãnh vợ/chồng hoặc con cái sang Nhật sống cùng. Để có được visa này, người bảo lãnh chính cần chứng minh có thu nhập ổn định và đủ khả năng nuôi dưỡng gia đình.

Visa gia đình chỉ được cấp cho một số tư cách lưu trú nhất định, chủ yếu là những người có các tư cách sau.

Mặt khác, các tư cách lưu trú sau đây KHÔNG được phép bảo lãnh gia đình.

Bài viết liên quan: Hướng dẫn thủ tục visa khi kết hôn với người NhậtThủ tục đăng ký kết hôn quốc tế và xin visa hôn phốiThủ tục xin tư cách lưu trú cho trẻ sinh ra tại Nhật

Chi tiết yêu cầu thu nhập

Trong quá trình xin Visa gia đình, thu nhập là một trong những tiêu chí xét duyệt quan trọng nhất. Cục Quản lý Xuất nhập cảnh không công bố mức thu nhập tối thiểu cụ thể, nhưng có những mục tiêu tham khảo trong thực tế xét duyệt.

Thu nhập tham khảo

Các tiêu chuẩn thu nhập sau đây thường được dùng làm mục tiêu tham khảo.

Thành phần gia đìnhThu nhập tham khảoGhi chú
Chỉ một ngườiTrên 2 triệu yênChi phí sinh hoạt cho một người
Người bảo lãnh + vợ/chồngTrên 3 triệu yênChi phí sinh hoạt cho 2 người
Người bảo lãnh + vợ/chồng + 1 conTrên 3.5 triệu yênTrường hợp gia đình 3 người
Người bảo lãnh + vợ/chồng + 2 conTrên 4 triệu yênTrường hợp gia đình 4 người

Tuy nhiên, đây chỉ là mục tiêu tham khảo, và quyết định cuối cùng được đưa ra dựa trên tổng thể các yếu tố như khu vực sinh sống và chi phí thuê nhà. Tại các khu vực đô thị như Tokyo, xu hướng yêu cầu thu nhập cao hơn.

Bài viết liên quan: Phương pháp xin khấu trừ người phụ thuộcGiải thích về giới hạn làm việc của vợ/chồng

Loại thu nhập

Các loại thu nhập được đánh giá trong quá trình xét duyệt chủ yếu là thu nhập ổn định sau đây.

Cần lưu ý rằng chỉ có thu nhập từ làm thêm hoặc bán thời gian có thể bị đánh giá là "không ổn định".

Danh sách giấy tờ cần thiết

Các giấy tờ cần thiết để nộp đơn xin Visa gia đình như sau. Hãy chuẩn bị đầy đủ trước khi nộp đơn.

Tên giấy tờNơi lấy / Ghi chú
Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú (Visa gia đình)Tải từ trang web chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
Ảnh thẻ (4cm×3cm)1 ảnh chụp trong 6 tháng gần đây (cho người xin)
Hộ chiếuBản gốc và bản sao (của người bảo lãnh và vợ/chồng)
Thẻ lưu trúBản gốc và bản sao (hai mặt)
Giấy đăng ký cư trúLấy tại văn phòng quận/huyện (ghi đầy đủ thành viên trong hộ)
Giấy chứng nhận thuế (hoặc giấy chứng nhận không chịu thuế)Lấy tại văn phòng quận/huyện (1 năm gần nhất)
Giấy chứng nhận nộp thuếLấy tại văn phòng quận/huyện (1 năm gần nhất)
Giấy chứng nhận đang làm việcDo nơi làm việc cấp
Phiếu khấu trừ thuếPhiếu gần nhất (do nơi làm việc cấp)
Giấy chứng nhận số dư tiền gửiLấy tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính (gần nhất)
Giấy bảo lãnhDo người bảo lãnh (như đại diện nơi làm việc) điền
Giấy chứng nhận kết hônGiấy đăng ký kết hôn của Việt Nam (kèm bản dịch)
Trích lục hộ tịch của vợ/chồngHộ tịch của Việt Nam (kèm bản dịch)

Các lưu ý khi chuẩn bị giấy tờ:

Bài viết liên quan: Hướng dẫn chi tiết thủ tục gia hạn thời gian lưu trú

Quy trình nộp đơn

Quy trình nộp đơn xin Visa gia đình được tiến hành theo các bước sau.

Bước 1: Chuẩn bị giấy tờ (2~3 tháng trước khi nộp)

Chuẩn bị tất cả các giấy tờ cần thiết nêu trên. Nếu có giấy tờ cần gửi từ Việt Nam, hãy sắp xếp sớm vì sẽ mất thời gian.

Bước 2: Điền đơn

Tải đơn từ trang web chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và điền các thông tin cần thiết. Kiểm tra nhiều lần để tránh thiếu sót hoặc sai sót.

Bước 3: Nộp tại quầy

Nộp hồ sơ tại quầy của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh có thẩm quyền nơi bạn cư trú. Một số quầy yêu cầu đặt trước, hãy kiểm tra trước.

Bước 4: Xét duyệt (1~3 tháng)

Trong thời gian xét duyệt, có thể bạn sẽ được yêu cầu nộp bổ sung giấy tờ. Hãy luôn trong tình trạng có thể liên lạc để xử lý kịp thời.

Bước 5: Thông báo kết quả

Kết quả được thông báo bằng bưu thiếp. Nếu được chấp thuận, bạn cần đến quầy lần nữa để nhận Thẻ lưu trú.

Thời gian xét duyệt và lưu ý

Thời gian xét duyệt khác nhau tùy theo văn phòng Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và thời điểm trong năm.

Văn phòngThời gian xét duyệt tiêu chuẩn
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Tokyo1~3 tháng
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Osaka1~2 tháng
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nagoya2 tuần~1 tháng
Chi nhánh địa phương2 tuần~1 tháng

Mùa cao điểm (tháng 1~3, tháng 7~9) có xu hướng kéo dài thời gian xét duyệt. Ngoài ra, nếu giấy tờ thiếu sót, bạn sẽ được yêu cầu nộp bổ sung và thời gian xét duyệt sẽ kéo dài tương ứng.

⚠️ Lưu ý

Hãy chú ý không để thời hạn lưu trú hết trong thời gian xét duyệt. Cần nộp đơn trong thời hạn lưu trú còn hiệu lực. Ngoài ra, nếu bạn xuất cảnh trong thời gian xét duyệt, quá trình xét duyệt có thể bị gián đoạn.

Nguyên nhân bị từ chối và cách khắc phục

Bài viết liên quan: Cách ở lại Nhật sau khi ly hônPhương pháp gia hạn visa khi sống ly thân

Giải thích về các nguyên nhân chính khiến Visa gia đình bị từ chối và cách khắc phục.

Thu nhập không đủ

Đây là lý do bị từ chối phổ biến nhất. Bị từ chối khi không có thu nhập ổn định hoặc thu nhập không đủ để nuôi người phụ thuộc.

Cách khắc phục: Tăng thu nhập (đổi việc, tăng lương), chứng minh có thể bù đắp thiếu hụt bằng tiền tiết kiệm, nếu có thể hợp nhất thu nhập của các thành viên trong gia đình thì nộp giấy tờ chứng minh.

Hồ sơ thiếu sót

Có khả năng bị từ chối nếu hồ sơ thiếu hoặc có sai sót.

Cách khắc phục: Nhờ Gyoseishoshi kiểm tra trước khi nộp, tham vấn trước tại quầy Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.

Tình trạng lưu trú xấu đi

Bất lợi trong xét duyệt nếu có vi phạm hoạt động ngoài tư cách (làm thêm không phép) hoặc chưa nộp thuế cư trú, phí bảo hiểm y tế.

Cách khắc phục: Tuân thủ pháp luật, nộp thuế và phí bảo hiểm đúng hạn.

Chứng minh quan hệ gia đình không đầy đủ

Bị từ chối nếu không chứng minh đầy đủ quan hệ hôn nhân với vợ/chồng.

Cách khắc phục: Chuẩn bị chính xác các giấy tờ chính thức như giấy chứng nhận kết hôn, trích lục hộ tịch. Ảnh cưới và ảnh chụp cùng gia đình cũng có hiệu quả như tài liệu bổ sung.

Bài viết liên quan: Nguyên nhân và cách khắc phục khi visa hôn phối bị từ chối

Bài viết liên quan: Giới hạn làm việc của vợ/chồng

Việc làm của vợ/chồng

Vợ/chồng đến Nhật bằng Visa gia đình có thể xin Giấy phép hoạt động ngoài tư cách để làm thêm tối đa 28 giờ/tuần. Tuy nhiên, các công việc liên quan đến dịch vụ giải trí (cửa hàng tình dục) bị cấm.

Đơn xin Giấy phép hoạt động ngoài tư cách được nộp sau khi có Visa gia đình. Thủ tục tương đối đơn giản, thường được cấp trong 1~2 tuần.

Để vợ/chồng có thể làm việc toàn thời gian, cần chuyển đổi từ Visa gia đình sang tư cách lưu trú khác (như visa Gijinkoku). Trong trường hợp đó, cần đáp ứng các điều kiện của tư cách lưu trú tương ứng với học vấn và kinh nghiệm làm việc.

Bài viết liên quan: Giải thích chi tiết về giới hạn làm việc của vợ/chồng

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1. Yêu cầu thu nhập cho Visa gia đình là bao nhiêu?

A. Không có mức thu nhập tối thiểu chính thức, nhưng mục tiêu tham khảo là thu nhập hàng năm từ 3 triệu yên trở lên, hoặc đủ để duy trì cuộc sống cho cả gia đình. Mỗi người phụ thuộc cần thêm khoảng 1 triệu yên.

Q2. Thời gian xét duyệt là bao lâu?

A. Tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Tokyo khoảng 1~3 tháng, tại các chi nhánh địa phương khoảng 2 tuần~1 tháng. Mùa cao điểm (tháng 1~3, 7~9) có xu hướng kéo dài hơn.

Q3. Nguyên nhân bị từ chối là gì?

A. Nguyên nhân chính là thu nhập không đủ, hồ sơ thiếu sót, tình trạng lưu trú xấu đi (vi phạm hoạt động ngoài tư cách), và chứng minh quan hệ gia đình không đầy đủ. Sau khi bị từ chối có thể nộp lại sau khi khắc phục.

Q4. Thu nhập từ làm thêm có được tính vào thu nhập hàng năm không?

A. Về nguyên tắc, thu nhập ổn định của người bảo lãnh chính là đối tượng xem xét. Chỉ có thu nhập từ làm thêm có thể bị đánh giá là không ổn định. Thu nhập ổn định từ nhân viên chính thức hoặc nhân viên hợp đồng là lý tưởng.

Q5. Nếu vợ/chồng đã ở Nhật trước thì có thể xin Visa gia đình không?

A. Có thể, nhưng người bảo lãnh phải có tư cách lưu trú cho phép bảo lãnh gia đình như visa Gijinkoku hoặc visa quản lý kinh doanh. Visa du học và Kỹ năng đặc định số 1 không được bảo lãnh gia đình.

👉 Xem danh sách bài viết về Visa & Gia hạn để kiểm tra các bài viết khác