Tổng hợp quy tắc chuyển việc cho Visa Kỹ năng đặc định【Dựa trên quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh】
📅 Cập nhật ngày 15 tháng 7 năm 2026 | ⏱ Đọc khoảng 10 phút
Bài viết này được giải thích dựa trên thông tin chính thức như pháp luật, thông báo, hướng dẫn vận hành do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh công bố. Trang web này không phải là chuyên gia pháp lý, nếu cần quyết định chính xác vui lòng xác nhận với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc Gyoseishoshi.
- 1. Tổng quan quy tắc chuyển việc Visa Kỹ năng đặc định
- 2. Quy tắc①: Chuyển việc trong cùng lĩnh vực
- 3. Quy tắc②: Chuyển việc sang lĩnh vực khác
- 4. Quy tắc③: Chuyển từ số 1 lên số 2
- 5. Quy trình thủ tục khi chuyển việc
- 6. Danh sách giấy tờ cần thiết
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Tham khảo: Nguồn thông tin chính thức
1. Tổng quan quy tắc chuyển việc Visa Kỹ năng đặc định
Khi người có Visa Kỹ năng đặc định (Kỹ năng đặc định số 1, Kỹ năng đặc định số 2) chuyển việc, cần tuân theo quy tắc do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh quy định. Ở đây, dựa trên thông báo và hướng dẫn vận hành của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, chúng tôi giải thích quy tắc liên quan đến chuyển việc. Vui lòng xem thêm Sự khác biệt chi tiết giữa Kỹ năng đặc định số 1 và số 2.
Giải thích dưới đây dựa trên Hướng dẫn về vận hành Kỹ năng đặc định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (bản sửa đổi năm Lệnh Hòa 6) và Điều 2-2 của Luật Kiểm soát xuất nhập cảnh và công nhận người tị nạn (Luật Quản lý xuất nhập cảnh).
2. Quy tắc①: Chuyển việc trong cùng lĩnh vực
Chuyển việc trong cùng lĩnh vực đã được cấp phép với Kỹ năng đặc định số 1 cần thủ tục thay đổi tư cách lưu trú (đơn xin thay đổi tư cách lưu trú). Tuy nhiên, trong cùng lĩnh vực thì không cần thi lại.
Ví dụ, trường hợp người có Kỹ năng đặc định số 1 trong 'lĩnh vực ăn uống' chuyển việc sang nhà hàng khác thuộc trường hợp này.
- Nơi chuyển việc cũng thuộc cùng lĩnh vực (lĩnh vực do thông báo của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh quy định)
- Nơi chuyển việc đáp ứng tiêu chuẩn của cơ quan tiếp nhận Kỹ năng đặc định
- Nộp đơn xin thay đổi tư cách lưu trú trong vòng 14 ngày sau khi chuyển việc (Điều 19-16 Luật Quản lý xuất nhập cảnh)
3. Quy tắc②: Chuyển việc sang lĩnh vực khác
Khi chuyển việc sang lĩnh vực khác, cần đáp ứng các điều kiện sau. Vui lòng tham khảo Phương pháp thi và biện pháp đối phó kỳ thi đánh giá Kỹ năng đặc định.
- Đã đỗ kỳ thi kỹ năng tương ứng với lĩnh vực nơi chuyển việc
- Đã đỗ kỳ thi tiếng Nhật tương ứng với lĩnh vực nơi chuyển việc (kỳ thi năng lực tiếng Nhật N4 trở lên hoặc Bài kiểm tra tiếng Nhật cơ bản của Quỹ Giao lưu Quốc tế)
- Doanh nghiệp nơi chuyển việc phù hợp với tư cách cơ quan tiếp nhận Kỹ năng đặc định
Ví dụ, khi chuyển việc từ Kỹ năng đặc định số 1 'lĩnh vực xây dựng' sang 'lĩnh vực chăm sóc', cần đỗ kỳ thi kỹ năng và kỳ thi tiếng Nhật của lĩnh vực chăm sóc. Vui lòng tham khảo Rủi ro bị từ chối Visa tại nơi chuyển việc và biện pháp.
4. Quy tắc③: Chuyển từ số 1 lên số 2
Việc chuyển từ Kỹ năng đặc định số 1 lên Kỹ năng đặc định số 2 là thủ tục thay đổi tư cách lưu trú chứ không phải chuyển việc (tuy nhiên, nếu kèm chuyển việc thì khác). Vui lòng xem Chi tiết thủ tục thay đổi lên Kỹ năng đặc định số 2.
- Đã làm việc với tư cách Kỹ năng đặc định số 1 từ 3 năm trở lên
- Thuộc lĩnh vực đối tượng của Kỹ năng đặc định số 2 (tính đến năm 2026, một phần lĩnh vực xây dựng và đóng tàu)
- Đã đỗ kỳ thi kỹ năng của từng lĩnh vực
Các lĩnh vực có thể chuyển lên Kỹ năng đặc định số 2 còn hạn chế. Chỉ các lĩnh vực được chỉ định trong thông báo của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh mới là đối tượng.
5. Quy trình thủ tục khi chuyển việc
Quy trình tiêu chuẩn khi chuyển việc dựa trên công bố của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh như sau.
- Quyết định nơi chuyển việc - Xác nhận nơi chuyển việc có đáp ứng tiêu chuẩn cơ quan tiếp nhận Kỹ năng đặc định không
- Chuẩn bị giấy tờ cần thiết - Tham khảo danh sách giấy tờ cần thiết dưới đây
- Nộp đơn xin thay đổi tư cách lưu trú - Nộp lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh địa phương
- Xét duyệt - Thời gian xử lý tiêu chuẩn khoảng 1-3 tháng (theo thời gian xử lý tiêu chuẩn do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh công bố)
- Sau khi được cấp phép - Nhận Thẻ lưu trú mới và bắt đầu làm việc tại nơi chuyển việc
6. Danh sách giấy tờ cần thiết
Giấy tờ cần thiết khi chuyển việc dựa trên công bố của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh như sau (tính đến tháng 7 năm 2026).
- Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú (theo mẫu quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh)
- Ảnh (4cm × 3cm) 1 tấm
- Hộ chiếu
- Thẻ lưu trú hiện tại
- Bản sao hợp đồng lao động nơi chuyển việc
- Giấy chứng nhận đăng ký của nơi chuyển việc (đăng ký)
- Tài liệu làm rõ nội dung kinh doanh của nơi chuyển việc
- Kế hoạch kinh doanh năm của nơi chuyển việc
Giấy tờ cần thiết dựa trên 'Danh sách giấy tờ cần thiết cho đơn xin thay đổi tư cách lưu trú' của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh. Thông tin tính đến tháng 7 năm 2026.
7. Câu hỏi thường gặp
Q1. Có ổn không nếu nghỉ việc khi chưa tìm được nơi chuyển việc?
Visa Kỹ năng đặc định là tư cách lưu trú dựa trên hợp đồng lao động. Nếu nghỉ việc hiện tại khi chưa có nơi chuyển việc, có thể không đáp ứng điều kiện của tư cách lưu trú. Theo hướng dẫn vận hành của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, nếu không tìm được nơi chuyển việc trong vòng 3 tháng sau khi nghỉ việc, có thể là đối tượng bị thu hồi tư cách lưu trú.
Q2. Nếu không nộp đơn thay đổi tư cách lưu trú sau khi chuyển việc thì sao?
Theo Điều 19-16 Luật Quản lý xuất nhập cảnh, cần báo cáo trong vòng 14 ngày sau khi chuyển việc. Nếu bỏ qua nghĩa vụ báo cáo, có thể bị thu hồi tư cách lưu trú hoặc bị xử phạt.
Q3. Nếu chuyển (lên) Kỹ năng đặc định số 2, có thể đưa gia đình không?
Theo thông báo của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Kỹ năng đặc định số 2 được phép đưa gia đình (vợ/chồng, con). Tuy nhiên, ở giai đoạn Kỹ năng đặc định số 1, việc đưa gia đình không được chấp thuận. Vui lòng tham khảo Cách đưa gia đình đến Nhật với Visa Kỹ năng đặc định.
👉 Danh sách bài viết về Visa & Gia hạn để xem các bài viết khác