Điều kiện và lợi ích khi chuyển sang Kỹ năng đặc định số 2|Hướng dẫn đầy đủ cho người Việt

⚠️ Tuyên bố miễn trừ

Bài viết này được biên soạn dựa trên thông tin chính thức từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản. Đối với các quyết định xét duyệt tư cách lưu trú cụ thể, vui lòng xác nhận tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia Gyoseishoshi.

📝 Những điểm chính của bài viết
  • Khái niệm cơ bản về Kỹ năng đặc định số 2 và lợi ích khi nâng cấp từ số 1 (đưa gia đình, xóa bỏ giới hạn thời gian lưu trú)
  • Điều kiện để chuyển sang Kỹ năng đặc định số 2 (kinh nghiệm thực tế và đỗ kỳ thi chuyên môn)
  • Tổng hợp khác biệt về chế độ với Kỹ năng đặc định số 1 qua bảng so sánh
  • Quy trình thủ tục và điểm doanh nghiệp/bản thân người nước ngoài cần lưu ý

Kỹ năng đặc định số 2 là gì (tổng quan cơ bản về chế độ)

'Kỹ năng đặc định số 2' là tư cách lưu trú dành cho người nước ngoài làm công việc yêu cầu 'kỹ năng thành thạo' trong các lĩnh vực công nghiệp cụ thể. Đối tượng là người được công nhận có kỹ năng cao hơn 'Kỹ năng đặc định số 1'.

Khi đạt được Kỹ năng đặc định số 2, sẽ không còn giới hạn về gia hạn thời gian lưu trú, và nếu đáp ứng điều kiện, thời gian này sẽ được tính vào điều kiện xin Vĩnh trú. Ngoài ra, có thể đưa vợ/chồng và con đến Nhật. Vui lòng tham khảo Sự khác biệt chi tiết giữa số 1 và số 2 trong bài viết riêng.

Lĩnh vực công nghiệp và đối tượng

Kỹ năng đặc định số 2 không thể đạt được trong tất cả các lĩnh vực. Hiện tại, 11 lĩnh vực sau là đối tượng (※ Lĩnh vực 'Chăm sóc' không thuộc đối tượng vì có lộ trình chuyển sang tư cách lưu trú 'Chăm sóc' bằng chứng chỉ quốc gia).

Ví dụ các lĩnh vực chính:

Điều kiện để chuyển sang Kỹ năng đặc định số 2

Để đạt Kỹ năng đặc định số 2, cần đáp ứng 2 điều kiện chính:

Khác biệt với Kỹ năng đặc định số 1 (bảng so sánh)

Xem thêm So sánh chi tiết số 1 và số 2.

MụcKỹ năng đặc định số 1Kỹ năng đặc định số 2
Trình độ kỹ năngKiến thức hoặc kinh nghiệm nhất địnhKỹ năng thành thạo (thi + kinh nghiệm quản lý)
Giới hạn lưu trúTối đa 5 nămKhông giới hạn (gia hạn định kỳ)
Đưa gia đìnhKhông đượcCó thể (vợ/chồng, con)
Thi tiếng NhậtCần đỗ (N4 trở lên)Miễn thi theo luật
Hỗ trợ bắt buộcKhông

Giấy tờ cần thiết

Quy trình thủ tục

  1. Thi đỗ kỳ thi đánh giá Kỹ năng đặc định số 2
  2. Lấy giấy chứng nhận kinh nghiệm thực tế từ nơi làm việc
  3. Chuẩn bị giấy tờ cùng doanh nghiệp
  4. Nộp lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
  5. Xét duyệt và nhận Thẻ lưu trú mới

Điểm xét duyệt

Lưu ý và điểm dễ hiểu nhầm

Vi phạm và rủi ro

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q. Khi trở thành số 2, có thể xin Vĩnh trú ngay không?

A. Không. Cần lưu trú 10 năm, trong đó 5 năm với tư cách lao động. Xem Điều kiện xin Vĩnh trú.

Q. Cần thi JLPT không?

A. Không bắt buộc theo luật, nhưng thực tế cần N3-N2 để chỉ huy công nhân.

Q. Sau khi chuyển sang số 2 có thể chuyển việc không?

A. Có thể, nhưng chỉ trong cùng lĩnh vực. Cần báo cáo lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.

※ Thông tin chung dựa trên công bố chính thức, không đảm bảo kết quả xét duyệt.

👉 Danh sách bài viết về Visa & Gia hạn để xem các bài viết khác