Tiêu chuẩn thu nhập visa Gijinkoku và cách tính lương thực nhận
Bài viết này được biên soạn dựa trên thông tin chính thức từ các cơ quan hành chính Nhật Bản và các quy tắc xã hội chung. Đối với các quyết định liên quan đến thủ tục hoặc hợp đồng cụ thể, vui lòng xác nhận tại quầy có thẩm quyền hoặc công ty cung cấp dịch vụ.
Giải thích tiêu chuẩn thu nhập để xin/gia hạn visa Kỹ thuật・Nhân văn・Quốc tế (visa Gijinkoku) và cách tính lương thực nhận. Giải thích kèm mô phỏng theo từng mức thu nhập về mức độ khấu trừ phí bảo hiểm xã hội và thuế từ thu nhập. Về điều kiện visa Gijinkoku, xem Điều kiện visa kỹ sư.
| Điểm đánh giá | Nội dung cụ thể |
|---|---|
| Tiêu chuẩn thu nhập | Không có mức tối thiểu rõ ràng trong luật. Thu nhập năm 300 vạn yên là tiêu chuẩn chung. Lương cơ bản tháng 18〜25 vạn yên trở lên là mong muốn |
| Khấu trừ lương | Bảo hiểm y tế, nenkin-cham-nop-anh-huong-vinh-tru.html">lương hưu xã hội, bảo hiểm lao động, thuế thu nhập, thuế cư dân bị khấu trừ |
| Lương thực nhận 300 vạn yên | Khoảng 240 vạn yên/năm (khoảng 20 vạn yên/tháng) |
| Lưu ý khi chuyển việc | Cần báo cáo Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trong vòng 14 ngày sau chuyển việc. Giảm thu nhập ảnh hưởng đến lần xét duyệt gia hạn sau |
- Lương cơ bản quan trọng: Kiếm thu nhập chỉ bằng tiền làm thêm không được coi trọng bằng lương cơ bản ở mức nhất định.
- Xét duyệt không dựa trên lương thực nhận: Xét duyệt dựa trên tổng thu nhập.
- Visa Gijinkoku là gì?
- Tiêu chuẩn thu nhập visa Gijinkoku
- Các yếu tố cấu thành thu nhập
- Các khoản khấu trừ từ lương
- Mô phỏng lương thực nhận theo thu nhập
- Ảnh hưởng khi thu nhập không đạt tiêu chuẩn
- Quan hệ giữa thu nhập và visa khi chuyển việc
- Cách tăng thu nhập
- Lưu ý và điểm dễ nhầm lẫn
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Nguồn thông tin
Visa Gijinkoku là gì?
Visa Kỹ thuật・Nhân văn・Quốc tế (gọi tắt: visa Gijinkoku) là một trong những loại tư cách lưu trú phổ biến nhất mà người nước ngoài làm việc tại Nhật Bản có được. Ngành nghề đối tượng bao gồm kỹ sư, phiên dịch viên, nhà thiết kế, nhân viên marketing, các công việc đòi hỏi kiến thức và kỹ thuật chuyên môn. Về hướng dẫn chuyển việc, xem Hướng dẫn chuyển việc với visa Gijinkoku.
Tiêu chuẩn thu nhập visa Gijinkoku
Theo tiêu chuẩn của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, yêu cầu là "thù lao phải tương đương hoặc cao hơn thù lao mà người Nhật nhận được khi làm công việc tương tự". Mức thu nhập tối thiểu cụ thể không được luật quy định, nhưng thường nói thu nhập năm 300 vạn yên trở lên (25 vạn yên/tháng) là tiêu chuẩn chung. Tuy nhiên, tiêu chuẩn khác nhau tùy ngành nghề, nơi làm việc và nội dung công việc.
| Yếu tố | Chi tiết |
|---|---|
| Lương cơ bản | Tiêu chuẩn chung 18〜25 vạn yên/tháng trở lên. Khác nhau tùy nơi làm việc và ngành nghề |
| Thu nhập năm | Thu nhập năm 300 vạn yên trở lên là tiêu chuẩn. Không phải mức tối thiểu chính thức |
| Ngành・nghề | Mức lương thị trường khác nhau giữa IT và phiên dịch |
| Nơi làm việc | Có thể xét đến khác biệt khu vực giữa thành phố lớn và địa phương |
Các yếu tố cấu thành thu nhập
Lương Nhật Bản gồm lương cơ bản, các phụ cấp (nhà ở, gia đình, đi lại...), tiền làm thêm, thưởng. Xét duyệt visa có xu hướng coi trọng lương cơ bản ở mức nhất định. Về cách đọc phiếu lương, xem Cách đọc phiếu lương tại Nhật Bản.
Các khoản khấu trừ từ lương
| Khoản khấu trừ | Tổng quan | Tỷ lệ tham khảo |
|---|---|---|
| Phí bảo hiểm y tế | Phí bảo hiểm giảm gánh nặng chi phí y tế | Khoảng 5% mức lương tiêu chuẩn (chia đôi với công ty) |
| Phí bảo hiểm lương hưu | Phí bảo hiểm lương hưu công | Khoảng 18.3% mức lương tiêu chuẩn (chia đôi với công ty) |
| Phí bảo hiểm lao động | Phí bảo hiểm trợ cấp thất nghiệp | Khoảng 0.6% tổng tiền lương |
| Thuế thu nhập | Thuế quốc gia đánh trên thu nhập từ lương | 5%〜45% tùy thu nhập chịu thuế |
| Thuế cư dân | Thuế địa phương dựa trên thu nhập năm trước | Khoảng 10% thu nhập chịu thuế |
Về cơ chế bảo hiểm y tế và lương hưu, xem Cơ chế bảo hiểm y tế tại Nhật Bản.
Mô phỏng lương thực nhận theo thu nhập
Dưới đây là ước tính dựa trên giả định độc thân, không có người phụ thuộc, sống tại Tokyo, tham gia bảo hiểm xã hội.
| Thu nhập năm | Lương tháng | Phí BHXH (năm) | Thuế TN+CC (năm) | Lương thực nhận |
|---|---|---|---|---|
| 300 vạn | 25 vạn | ~45 vạn | ~15 vạn | ~240 vạn |
| 400 vạn | 33 vạn | ~60 vạn | ~25 vạn | ~315 vạn |
| 500 vạn | 42 vạn | ~75 vạn | ~40 vạn | ~385 vạn |
| 600 vạn | 50 vạn | ~90 vạn | ~60 vạn | ~450 vạn |
Ảnh hưởng khi thu nhập không đạt tiêu chuẩn
Nếu thu nhập năm dưới 200 vạn yên, có thể bị đánh giá là thiếu "khả năng duy trì sinh kế" trong xét duyệt gia hạn visa. Ngoài ra, đơn xin vĩnh trú cũng yêu cầu thu nhập ổn định là một điều kiện. Về điều kiện xin vĩnh trú, xem Điều kiện xin vĩnh trú Nhật Bản.
Quan hệ giữa thu nhập và visa khi chuyển việc
Cần báo cáo Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trong vòng 14 ngày sau chuyển việc. Nếu thu nhập giảm đáng kể sau chuyển việc, hãy chuẩn bị giải thích lý do trong lần xét duyệt gia hạn sau.
Cách tăng thu nhập
Nâng cao kỹ năng, chuyển việc, thăng tiến, lấy chứng chỉ là các cách tăng thu nhập. Hãy xác nhận nội dung công việc tại nơi chuyển đến nằm trong phạm vi visa Gijinkoku.
Lưu ý và điểm dễ nhầm lẫn
- Visa không chỉ quyết định bằng thu nhập: Đánh giá tổng thể bao gồm nội dung công việc có nằm trong phạm vi visa không.
- Thu nhập làm thêm không được tính: Thu nhập từ làm thêm dựa trên giấy phép hoạt động ngoài tư cách không được tính vào thu nhập năm.
- Không đánh giá bằng lương thực nhận: Xét duyệt dựa trên tổng thu nhập.
Về khấu trừ thuế và các khoản phụ cấp, xem Phương pháp giảm thuế bằng khấu trừ người phụ thuộc.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Luật không quy định mức thu nhập tối thiểu rõ ràng, nhưng thường nói thu nhập năm 300 vạn yên trở lên là tiêu chuẩn chung. Quan trọng là "thù lao tương đương hoặc cao hơn người Nhật làm công việc tương tự".
Có, nhưng nếu lương cơ bản cực thấp và kiếm thu nhập bằng tiền làm thêm, khó được đánh giá là thu nhập ổn định.
Sẽ không bị hủy ngay lập tức, nhưng quan trọng là có thể giải thích lý do khi xét duyệt gia hạn lần sau.
Nguồn thông tin
- Trang web chính thức Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản "Kỹ thuật・Nhân văn・Quốc tế"
- Tổ chức Lương hưu Nhật Bản "Bảng phí bảo hiểm lương hưu xã hội"
- Hiệp hội Bảo hiểm Y tế Toàn quốc "Bảng phí bảo hiểm"
- Cục Thuế "Số thuế khấu trừ thu nhập từ lương"
- Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi "Chế độ tiền lương tối thiểu"
📞 Bạn gặp khó khăn về visa hoặc tính lương?
Chuyên gia tư vấn miễn phí lần đầu sẽ hỗ trợ trường hợp của bạn.