Tiêu chuẩn thu nhập visa Gijinkoku và cách tính lương thực nhận

⚠️ Lưu ý

Bài viết này được biên soạn dựa trên thông tin chính thức từ các cơ quan hành chính Nhật Bản và các quy tắc xã hội chung. Đối với các quyết định liên quan đến thủ tục hoặc hợp đồng cụ thể, vui lòng xác nhận tại quầy có thẩm quyền hoặc công ty cung cấp dịch vụ.

📝 Nội dung chính

Giải thích tiêu chuẩn thu nhập để xin/gia hạn visa Kỹ thuật・Nhân văn・Quốc tế (visa Gijinkoku) và cách tính lương thực nhận. Giải thích kèm mô phỏng theo từng mức thu nhập về mức độ khấu trừ phí bảo hiểm xã hội và thuế từ thu nhập. Về điều kiện visa Gijinkoku, xem Điều kiện visa kỹ sư.

Điểm đánh giá Nội dung cụ thể
Tiêu chuẩn thu nhậpKhông có mức tối thiểu rõ ràng trong luật. Thu nhập năm 300 vạn yên là tiêu chuẩn chung. Lương cơ bản tháng 18〜25 vạn yên trở lên là mong muốn
Khấu trừ lươngBảo hiểm y tế, nenkin-cham-nop-anh-huong-vinh-tru.html">lương hưu xã hội, bảo hiểm lao động, thuế thu nhập, thuế cư dân bị khấu trừ
Lương thực nhận 300 vạn yênKhoảng 240 vạn yên/năm (khoảng 20 vạn yên/tháng)
Lưu ý khi chuyển việcCần báo cáo Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trong vòng 14 ngày sau chuyển việc. Giảm thu nhập ảnh hưởng đến lần xét duyệt gia hạn sau
📑 Mục lục

Visa Gijinkoku là gì?

Visa Kỹ thuật・Nhân văn・Quốc tế (gọi tắt: visa Gijinkoku) là một trong những loại tư cách lưu trú phổ biến nhất mà người nước ngoài làm việc tại Nhật Bản có được. Ngành nghề đối tượng bao gồm kỹ sư, phiên dịch viên, nhà thiết kế, nhân viên marketing, các công việc đòi hỏi kiến thức và kỹ thuật chuyên môn. Về hướng dẫn chuyển việc, xem Hướng dẫn chuyển việc với visa Gijinkoku.

Tiêu chuẩn thu nhập visa Gijinkoku

Theo tiêu chuẩn của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, yêu cầu là "thù lao phải tương đương hoặc cao hơn thù lao mà người Nhật nhận được khi làm công việc tương tự". Mức thu nhập tối thiểu cụ thể không được luật quy định, nhưng thường nói thu nhập năm 300 vạn yên trở lên (25 vạn yên/tháng) là tiêu chuẩn chung. Tuy nhiên, tiêu chuẩn khác nhau tùy ngành nghề, nơi làm việc và nội dung công việc.

Yếu tố Chi tiết
Lương cơ bảnTiêu chuẩn chung 18〜25 vạn yên/tháng trở lên. Khác nhau tùy nơi làm việc và ngành nghề
Thu nhập nămThu nhập năm 300 vạn yên trở lên là tiêu chuẩn. Không phải mức tối thiểu chính thức
Ngành・nghềMức lương thị trường khác nhau giữa IT và phiên dịch
Nơi làm việcCó thể xét đến khác biệt khu vực giữa thành phố lớn và địa phương

Các yếu tố cấu thành thu nhập

Lương Nhật Bản gồm lương cơ bản, các phụ cấp (nhà ở, gia đình, đi lại...), tiền làm thêm, thưởng. Xét duyệt visa có xu hướng coi trọng lương cơ bản ở mức nhất định. Về cách đọc phiếu lương, xem Cách đọc phiếu lương tại Nhật Bản.

Các khoản khấu trừ từ lương

Khoản khấu trừ Tổng quan Tỷ lệ tham khảo
Phí bảo hiểm y tếPhí bảo hiểm giảm gánh nặng chi phí y tếKhoảng 5% mức lương tiêu chuẩn (chia đôi với công ty)
Phí bảo hiểm lương hưuPhí bảo hiểm lương hưu côngKhoảng 18.3% mức lương tiêu chuẩn (chia đôi với công ty)
Phí bảo hiểm lao độngPhí bảo hiểm trợ cấp thất nghiệpKhoảng 0.6% tổng tiền lương
Thuế thu nhậpThuế quốc gia đánh trên thu nhập từ lương5%〜45% tùy thu nhập chịu thuế
Thuế cư dânThuế địa phương dựa trên thu nhập năm trướcKhoảng 10% thu nhập chịu thuế

Về cơ chế bảo hiểm y tế và lương hưu, xem Cơ chế bảo hiểm y tế tại Nhật Bản.

Mô phỏng lương thực nhận theo thu nhập

Dưới đây là ước tính dựa trên giả định độc thân, không có người phụ thuộc, sống tại Tokyo, tham gia bảo hiểm xã hội.

Thu nhập năm Lương tháng Phí BHXH (năm) Thuế TN+CC (năm) Lương thực nhận
300 vạn25 vạn~45 vạn~15 vạn~240 vạn
400 vạn33 vạn~60 vạn~25 vạn~315 vạn
500 vạn42 vạn~75 vạn~40 vạn~385 vạn
600 vạn50 vạn~90 vạn~60 vạn~450 vạn

Ảnh hưởng khi thu nhập không đạt tiêu chuẩn

Nếu thu nhập năm dưới 200 vạn yên, có thể bị đánh giá là thiếu "khả năng duy trì sinh kế" trong xét duyệt gia hạn visa. Ngoài ra, đơn xin vĩnh trú cũng yêu cầu thu nhập ổn định là một điều kiện. Về điều kiện xin vĩnh trú, xem Điều kiện xin vĩnh trú Nhật Bản.

Quan hệ giữa thu nhập và visa khi chuyển việc

Cần báo cáo Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trong vòng 14 ngày sau chuyển việc. Nếu thu nhập giảm đáng kể sau chuyển việc, hãy chuẩn bị giải thích lý do trong lần xét duyệt gia hạn sau.

Cách tăng thu nhập

Nâng cao kỹ năng, chuyển việc, thăng tiến, lấy chứng chỉ là các cách tăng thu nhập. Hãy xác nhận nội dung công việc tại nơi chuyển đến nằm trong phạm vi visa Gijinkoku.

Lưu ý và điểm dễ nhầm lẫn

Về khấu trừ thuế và các khoản phụ cấp, xem Phương pháp giảm thuế bằng khấu trừ người phụ thuộc.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

❓ Cần thu nhập bao nhiêu cho visa Gijinkoku?

Luật không quy định mức thu nhập tối thiểu rõ ràng, nhưng thường nói thu nhập năm 300 vạn yên trở lên là tiêu chuẩn chung. Quan trọng là "thù lao tương đương hoặc cao hơn người Nhật làm công việc tương tự".

❓ Tiền làm thêm có được tính vào thu nhập năm không?

Có, nhưng nếu lương cơ bản cực thấp và kiếm thu nhập bằng tiền làm thêm, khó được đánh giá là thu nhập ổn định.

❓ Nếu chuyển việc và thu nhập giảm, visa có bị hủy không?

Sẽ không bị hủy ngay lập tức, nhưng quan trọng là có thể giải thích lý do khi xét duyệt gia hạn lần sau.

Nguồn thông tin

📌 Tham khảo

📞 Bạn gặp khó khăn về visa hoặc tính lương?

Chuyên gia tư vấn miễn phí lần đầu sẽ hỗ trợ trường hợp của bạn.