Ảnh hưởng của Năng lực tiếng Nhật (N1・N2) đối với Visa và Vĩnh trú

⚠️ Tuyên bố miễn trừ

Bài viết này được biên soạn dựa trên thông tin chính thức từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản. Đối với các quyết định cụ thể, vui lòng xác nhận tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia Gyoseishoshi.

📝 Những điểm chính

Chứng chỉ JLPT N1・N2 là đối tượng được cộng điểm hoặc đánh giá trực tiếp trong xin cấp tư cách lưu trú và xét duyệt Vĩnh trú. Đặc biệt trong hệ thống điểm nhân tài cao cấp, N1 được cộng 15 điểm, N2 được cộng 10 điểm, ảnh hưởng lớn đến tiêu chuẩn 70 điểm. Đối với Visa Gijinkoku không bắt buộc nhưng có lợi trong xét duyệt. Ngoài ra, khi xin Vĩnh trú, năng lực tiếng Nhật được xem xét như yếu tố đánh giá "hội nhập vào xã hội Nhật Bản".

Quan hệ giữa năng lực tiếng Nhật và tư cách lưu trú

Năng lực tiếng Nhật ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp trong các giai đoạn xin cấp, gia hạn, thay đổi tư cách lưu trú. Không nhất thiết bắt buộc, nhưng có năng lực tiếng Nhật cao mang lại những lợi ích sau.

Các giai đoạn được đánh giá năng lực tiếng Nhật

Visa Gijinkoku và năng lực tiếng Nhật

Khi xin Visa Gijinkoku (Kỹ thuật - Nhân văn - Quốc tế), năng lực tiếng Nhật không phải điều kiện bắt buộc. Hãy tham khảo thêm điều kiện học vấn và lộ trình thay thế cho Visa Gijinkoku. Tuy nhiên, tùy theo nội dung công việc, năng lực tiếng Nhật có thể là điểm xét duyệt quan trọng.

Trường hợp năng lực tiếng Nhật được coi trọng

Ngành・Nội dung công việcTầm quan trọng
Mức khuyến nghị
Phiên dịch, biên dịchRất quan trọng (liên quan cốt lõi công việc)Bắt buộc N1
Hợp tác với nhân viên NhậtQuan trọng (phương tiện giao tiếp)Khuyến nghị N2 trở lên
Tiếp xúc khách hàng, kinh doanhQuan trọng (nếu khách hàng là người Nhật)Khuyến nghị N2 trở lên
IT Engineer (chỉ phát triển)Hơi quan trọng (tùy nhóm)Có N2 là lợi thế
Nghiên cứu phát triển (tiếng Anh)Thấp (nếu làm việc bằng tiếng Anh)Có N3 là đủ

Rủi ro khi không có N2

Cộng điểm trong hệ thống điểm nhân tài cao cấp

Trong hệ thống điểm nhân tài cao cấp, có cộng điểm theo năng lực tiếng Nhật như sau. Điểm này ảnh hưởng lớn đến tiêu chuẩn 70 và 80 điểm. Hãy tham khảo thêm mô phỏng chi tiết hệ thống điểm nhân tài cao cấp.

Bảng cộng điểm theo năng lực tiếng Nhật

Chứng chỉ・Thành tíchĐiểm cộngGhi chú
Đỗ JLPT N115 điểmCộng điểm cao nhất. Đóng góp lớn cho mục tiêu 70 điểm
Đỗ JLPT N210 điểmThấp hơn N1 5 điểm, nhưng vẫn đủ điểm
Học từ 1 năm trở lên tại cơ sở giáo dục tiếng Nhật10 điểmCộng điểm cho lịch sử học tại trường tiếng Nhật
Tốt nghiệp đại học/sau đại học Nhật Bản10 điểm riêngCộng riêng, khác với cộng điểm tiếng Nhật

Ví dụ thực tế về cộng điểm quyết định đậu/rớt

Ví dụ: Cử nhân (10 điểm) + Kinh nghiệm làm việc 5 năm (10 điểm) + Thu nhập 5 triệu yên (15 điểm) + Tuổi 28 (15 điểm) + N2 (10 điểm) = 60 điểm. Chưa đạt 70 điểm. Nếu có thêm N1 thì +5 điểm thành 65 điểm. Vẫn chưa đủ. Nhưng nếu nâng thu nhập lên 7 triệu yên, điểm thu nhập tăng từ 10 lên 25, kết hợp N1 (15 điểm) thành tổng 75 điểm, đạt tiêu chuẩn 70 điểm.

Như vậy, cộng điểm năng lực tiếng Nhật phát huy hiệu quả khi kết hợp với các mục khác. Trong trường hợp "còn thiếu 5 điểm", nâng từ N2 lên N1 có thể giải quyết được.

Xin Vĩnh trú và đánh giá năng lực tiếng Nhật

Khi xin Vĩnh trú, năng lực tiếng Nhật được xem xét như yếu tố đánh giá bổ trợ cho "hạnh kiểm tốt". Hãy tham khảo thêm điều kiện xin Vĩnh trú. Có N2 trở lên sẽ được đánh giá là "đã hội nhập vào xã hội Nhật Bản".

Tiêu chuẩn đánh giá cụ thể khi xét Vĩnh trú

Lợi ích của việc có N1・N2 và phương pháp học

Nâng cao năng lực tiếng Nhật không chỉ có lợi cho Visa và Vĩnh trú, mà còn mang lại lợi ích lớn trong toàn bộ cuộc sống tại Nhật.

Lợi ích ngoài Visa

Phương pháp học hiệu quả

  1. Sách bài tập JLPT: Giải đi giải lại đề thi cũ. Đặc biệt luyện đọc hiểu và nghe hiểu hàng ngày.
  2. Đầu vào tiếng Nhật: Xem tin tức, podcast, phim truyền hình tiếng Nhật ít nhất 30 phút mỗi ngày.
  3. Luyện đầu ra: Tăng cơ hội sử dụng tiếng Nhật tại nơi làm việc và cuộc sống hàng ngày.
  4. Tăng vốn từ vựng: Học 100 từ mỗi ngày bằng ứng dụng ghi nhớ như Anki.
  5. Ôn trước kỳ thi: Giải đề thi thử trong thời gian quy định, nắm điểm yếu.

Cách chứng minh năng lực tiếng Nhật

Khi xin tư cách lưu trú hoặc Vĩnh trú, có thể chứng minh năng lực tiếng Nhật bằng các cách sau.

Giấy tờ chứng nhận chính thức

Cách chứng minhCấp độCách lấy
Giấy chứng nhận đỗ JLPTN1・N2・N3Tổ chức 2 lần/năm (tháng 7 và tháng 12)
BJT (Bài kiểm tra tiếng Nhật kinh doanh)J1+〜J5Đánh giá năng lực tiếng Nhật tại nơi làm việc
Giấy chứng nhận hoàn thành cơ sở giáo dục tiếng NhậtThời gian họcPhát tại trường tiếng Nhật hoặc khóa tiếng Nhật đại học
Kết quả tiếng Nhật Kỳ thi du học Nhật Bản (EJU)Điểm sốKỳ thi xin vào đại học, nhưng cũng có hiệu lực chứng minh năng lực tiếng Nhật

Câu hỏi thường gặp

Q1. Không có N2 có xin được Visa Gijinkoku không?

A. Năng lực tiếng Nhật không phải điều kiện bắt buộc. Nếu công việc không yêu cầu tiếng Nhật, có thể xin được dù không có N2. Tuy nhiên, với ngành cần tiếng Nhật như phiên dịch hay tiếp xúc khách hàng, thường yêu cầu N2 trở lên.

Q2. Có N1 thì được cộng bao nhiêu điểm Visa Nhân tài cao cấp?

A. N1 được cộng 15 điểm. Đóng góp lớn vào tiêu chuẩn 70 điểm của Visa Nhân tài cao cấp.

Q3. Có cần N1 để xin Vĩnh trú không?

A. Không bắt buộc, nhưng có N2 trở lên có lợi trong xét duyệt.

Q4. Năng lực tiếng Nhật có ảnh hưởng đến gia hạn Visa không?

A. Không phải lý do bị từ chối trực tiếp, nhưng nếu năng lực tiếng Nhật quá thấp, có thể bị chú ý khi xác nhận tình trạng lưu trú.

Q5. N3 có được cộng điểm không?

A. Trong hệ thống điểm nhân tài cao cấp, không có cộng điểm cho N3 trở xuống. N2 trở lên mới là đối tượng cộng điểm.

Q6. Có cần đi học trường tiếng Nhật để xin Visa không?

A. Không bắt buộc, nhưng đi học trường tiếng Nhật giúp cải thiện và chứng minh năng lực tiếng Nhật. Trong hệ thống điểm nhân tài cao cấp, học từ 1 năm trở lên được cộng 10 điểm.

👉 Danh sách bài viết về Visa & Gia hạn