Phương pháp người có Visa Gijinkoku trở thành thành viên HĐQT công ty

⚠️ Tuyên bố miễn trừ

Bài viết này được giải thích dựa trên thông tin chính thức từ các cơ quan công quyền. Vì không phải chuyên gia pháp lý, vui lòng xác nhận với chuyên gia để có quyết định chính xác.

📝 Những điểm chính của bài viết

Giải thích điều kiện và thủ tục để người có Visa Gijinkoku (Kỹ thuật - Nhân văn - Quốc tế) trở thành thành viên HĐQT công ty. Lưu ý khi nhậm chức giám đốc, điều kiện thù lao, khác biệt với Visa quản lý kinh doanh, phương pháp báo cáo lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.

Kiến thức cơ bản về Visa Gijinkoku và nhậm chức thành viên HĐQT

Visa Gijinkoku (Kỹ thuật - Nhân văn - Quốc tế) là tư cách lưu trú nhằm mục đích làm việc trong các lĩnh vực 'Kỹ thuật', 'Nhân văn', 'Quốc tế'. Khi nhậm chức thành viên HĐQT công ty, điểm quan trọng là liệu công việc thành viên HĐQT có được công nhận trong phạm vi tư cách lưu trú này hay không.

Công việc thành viên HĐQT được phép với Visa Gijinkoku

Việc có thể trở thành thành viên HĐQT khi vẫn giữ Visa Gijinkoku hay không được xác định dựa trên nội dung công việc với tư cách thành viên HĐQT có nằm trong phạm vi đối tượng của Visa Gijinkoku hay không.

Phân loạiVí dụ công việc thành viên HĐQT phù hợp
Kỹ thuậtCTO, cố vấn kỹ thuật, trưởng bộ phận R&D
Nhân vănCOO, thành viên HĐQT nhân sự, trưởng marketing
Quốc tếTrưởng phát triển kinh doanh quốc tế, giám đốc bán hàng nước ngoài

Trường hợp không được phép nhậm chức thành viên HĐQT

Điểm cần xác nhận trước khi nhậm chức

  1. Xác nhận phân loại tư cách lưu trú hiện tại
  2. Xác nhận nội dung công việc phù hợp với phân loại hiện tại
  3. Xác nhận thù lao tương đương hoặc cao hơn người Nhật
  4. Thảo luận đầy đủ với công ty
  5. Tham khảo ý kiến Gyoseishoshi nếu cần

Mối quan hệ giữa thù lao thành viên HĐQT và xét duyệt Visa

Số tiền thù lao thành viên HĐQT là yếu tố quan trọng trong xét duyệt Visa Gijinkoku. Điều kiện của Visa Gijinkoku yêu cầu 'thù lao tương đương hoặc cao hơn người Nhật', và thù lao thành viên HĐQT cũng cần đáp ứng điều kiện này.

Mức thù lao tham khảo

Quy mô doanh nghiệpMức thù lao tham khảo (tháng)
Doanh nghiệp lớn500.000~2.000.000 yên
Doanh nghiệp trung bình300.000~1.000.000 yên
Doanh nghiệp nhỏ/Venture200.000~600.000 yên

Lưu ý về thù lao thành viên HĐQT

Khác biệt với Visa quản lý kinh doanh và thủ tục thay đổi

Có trường hợp cần thay đổi từ Visa Gijinkoku sang Visa quản lý kinh doanh khi nhậm chức thành viên HĐQT.

So sánh hai loại Visa

Mục so sánhVisa Gijinkoku (kiêm nhiệm thành viên HĐQT)Visa quản lý kinh doanh
Đối tượngKỹ thuật - Nhân văn - Quốc tế là chínhQuản lý kinh doanh là chính
Cơ sở kinh doanhNơi làm việcCần cơ sở kinh doanh tự quản lý
VốnKhông cầnTrên 5 triệu yên hoặc 2 nhân viên toàn thời gian
Thời gian xét duyệtTương đối ngắnHơi dài hơn
Trường hợp tối ưuNhậm chức tại công ty đang làmTự thành lập và quản lý công ty

Trường hợp cần thay đổi sang Visa quản lý kinh doanh

Quy trình thủ tục thay đổi

  1. Xác nhận điều kiện nhậm chức thành viên HĐQT tại nơi làm việc hiện tại
  2. Xác nhận đáp ứng yêu cầu của Visa quản lý kinh doanh
  3. Nộp đơn xin thay đổi tư cách lưu trú lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
  4. Chuẩn bị kế hoạch kinh doanh và giấy tờ bổ sung
  5. Xét duyệt (1-3 tháng) → Đổi sang Visa quản lý kinh doanh

Báo cáo lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và giấy tờ cần thiết khi nhậm chức

Khi người có Visa Gijinkoku nhậm chức thành viên HĐQT công ty, có trường hợp cần báo cáo lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.

Trường hợp cần báo cáo

Danh sách giấy tờ cần thiết

Tên giấy tờGhi chú
Đơn báo cáo về tổ chức liên quanNộp trong vòng 14 ngày sau khi nhậm chức
Giấy tờ chứng minh nhậm chứcBiên bản ĐH cổ đông, quyết định HĐQT
Bản sao đăng ký kinh doanhĐã đăng ký thay đổi thành viên HĐQT
Hợp đồng lao động hoặc giấy tờ thù laoCó thể xác nhận số tiền
Hộ chiếu, Thẻ lưu trúBản sao

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1. Có thể làm thành viên HĐQT khi vẫn giữ Visa Gijinkoku không?

A. Về nguyên tắc có thể, nhưng nội dung công việc với tư cách thành viên HĐQT cần nằm trong phạm vi đối tượng của Visa Gijinkoku. Khi đảm nhiệm toàn bộ việc quản lý với tư cách đại diện, cần thay đổi sang Visa quản lý kinh doanh.

Q2. Cần thù lao thành viên HĐQT từ bao nhiêu?

A. Cần thù lao tương đương hoặc cao hơn người Nhật. Trên 200.000 yên/tháng là mức tối thiểu thực tế, nhưng số tiền phù hợp khác nhau tùy ngành và quy mô doanh nghiệp.

Q3. Khi trở thành thành viên HĐQT của công ty hiện tại, cần báo cáo lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh không?

A. Có, cần nộp báo cáo về tổ chức liên quan trong vòng 14 ngày sau khi nhậm chức.

Q4. Có thể duy trì Visa Gijinkoku khi làm thành viên HĐQT bán thời gian không?

A. Có thể duy trì nếu nghề chính là chính và công việc bán thời gian không ảnh hưởng.

Q5. Khi tự thành lập công ty và làm chủ tịch, cần Visa quản lý kinh doanh không?

A. Có, cần Visa quản lý kinh doanh. Yêu cầu vốn trên 5 triệu yên hoặc 2 nhân viên toàn thời gian.

Q6. Có nên tham khảo ý kiến Gyoseishoshi không?

A. Nên tham khảo ý kiến Gyoseishoshi giàu kinh nghiệm vì mối quan hệ giữa nhậm chức thành viên HĐQT và tư cách lưu trú phức tạp.

👉 Danh sách bài viết về Visa & Gia hạn để xem các bài viết khác