Tính toán và lưu ý về khấu trừ người phụ thuộc khi xin Vĩnh trú
Bài viết này được biên soạn dựa trên thông tin chính thức do Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản và Cục Thuế quốc gia Nhật Bản công bố, nhằm cung cấp thông tin về chế độ và thủ tục. Đối với việc xét duyệt hồ sơ tư cách lưu trú hoặc quyết định cấp phép cụ thể, vui lòng xác nhận tại Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản hoặc chuyên gia Gyoseishoshi.
- Giải thích về số lượng người phụ thuộc liên quan trực tiếp đến "điều kiện tự lập tài chính" của cấp phép Vĩnh trú và mức thu nhập năm tham khảo (phương pháp tính) được yêu cầu trong xét duyệt.
- Làm rõ các điều kiện nghiêm ngặt khi đưa người thân sống ở nước ngoài (cha mẹ ở quê nhà, v.v.) vào danh sách người phụ thuộc và cách xử lý "giấy chứng nhận chuyển tiền" phù hợp.
- Giải thích về biện pháp "kê khai sửa đổi" khi đã nhận khấu trừ người phụ thuộc không chính xác trong quá khứ và ảnh hưởng của nó đến xét duyệt Vĩnh trú.
- Mối quan hệ giữa khấu trừ người phụ thuộc và xét duyệt Vĩnh trú (tổng quan)
- Đối tượng của bài viết này
- Mức thu nhập tham khảo trong xét duyệt và tính toán khấu trừ người phụ thuộc
- Điều kiện nghiêm ngặt về kê khai người thân phụ thuộc ở nước ngoài
- Giấy tờ chính cần nộp (liên quan đến người phụ thuộc)
- Tự kiểm tra và quy trình điều chỉnh trước khi nộp hồ sơ
- Điểm quan trọng trong xét duyệt
- Lưu ý dễ mắc phải của người nước ngoài
- Rủi ro do khấu trừ người phụ thuộc không phù hợp
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Nguồn thông tin
1. Mối quan hệ giữa khấu trừ người phụ thuộc và xét duyệt Vĩnh trú (tổng quan)
Ở Nhật Bản, khi đưa vợ/chồng hoặc người thân vào diện "người phụ thuộc" (đối tượng được khấu trừ người phụ thuộc), thu nhập chịu thuế sẽ giảm và thuế thu nhập, thuế cư trú phải nộp sẽ thấp hơn. Tuy nhiên, trong hồ sơ xin Vĩnh trú, số người phụ thuộc càng nhiều thì càng bị coi là "gánh nặng chi phí sinh hoạt của hộ gia đình lớn". Nếu đưa người thân không có thực tế vào danh sách người phụ thuộc để giảm thuế, bạn có thể bị đánh giá là không đáp ứng "điều kiện tự lập tài chính" và "điều kiện hạnh kiểm tốt", dẫn đến bị từ chối cấp phép. Điều quan trọng là phải kiểm tra toàn bộ điều kiện xin Vĩnh trú và xác nhận trước xem việc kê khai khấu trừ người phụ thuộc có phù hợp hay không.
2. Đối tượng của bài viết này
- Người nước ngoài đang kê khai cha mẹ, anh chị em, họ hàng sống ở nước ngoài (quê nhà) là "người phụ thuộc" trên tờ khai thuế Nhật Bản.
- Người lo lắng về việc kê khai thuế trong quá khứ và muốn điều chỉnh cho phù hợp trước khi xin Vĩnh trú.
- Nhân viên quản lý nhân sự, lao động của doanh nghiệp phụ trách thủ tục điều chỉnh cuối năm và thuế cư trú cho nhân viên người nước ngoài.
3. Mức thu nhập tham khảo trong xét duyệt và tính toán khấu trừ người phụ thuộc
Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản không quy định rõ ràng trong luật rằng "cần thu nhập năm từ XX yên trở lên". Tuy nhiên, công thức tính sau đây được công nhận rộng rãi như một mức thu nhập tham khảo để đáp ứng "điều kiện tự lập tài chính" trong xét duyệt thực tế. Bài viết giải thích chi tiết về cách tính mức thu nhập an toàn theo số lượng người phụ thuộc.
| Hạng mục | Mức thu nhập tham khảo (xu hướng thực tế) |
|---|---|
| Thu nhập cơ bản (trường hợp độc thân) | Khoảng 3 triệu yên trở lên |
| Số tiền cộng thêm cho mỗi người phụ thuộc | + Khoảng 700.000~800.000 yên |
【Ví dụ cụ thể】 Trường hợp độc thân (không người phụ thuộc): Thu nhập năm khoảng 3 triệu yên trở lên. Trường hợp có vợ (nội trợ) và cha mẹ ở quê nhà (2 người), tổng cộng 3 người phụ thuộc: Thu nhập cơ bản 3 triệu + (3 người × khoảng 700.000 yên) = khoảng 5,1 triệu yên trở lên là mức tham khảo.
4. Điều kiện nghiêm ngặt về kê khai người thân phụ thuộc ở nước ngoài
Do cải cách thuế, các điều kiện để đưa người thân cư trú ở nước ngoài vào diện khấu trừ người phụ thuộc ngày càng trở nên nghiêm ngặt. Hiện nay, để được công nhận là người thân phụ thuộc ở nước ngoài, cần đáp ứng các điều kiện sau đây.
- Chứng minh quan hệ thân nhân: Có thể chứng minh công khai mối quan hệ thân nhân bằng giấy đăng ký hộ tịch hoặc giấy khai sinh, v.v.
- Cùng chung sinh kế (chứng từ chuyển tiền riêng cho từng người): Cần có chứng từ chứng minh việc chuyển tiền sinh hoạt phí hoặc học phí một cách liên tục cho từng người thân phụ thuộc.
- Siết chặt điều kiện độ tuổi: Về nguyên tắc, người thân cư trú ở nước ngoài từ 30 tuổi đến dưới 70 tuổi bị loại khỏi đối tượng khấu trừ người phụ thuộc. Tuy nhiên, nếu thuộc diện "du học sinh", "người khuyết tật" hoặc "người nhận được khoản chuyển tiền sinh hoạt phí từ 380.000 yên trở lên trong năm đó" thì được công nhận là ngoại lệ.
5. Giấy tờ chính cần nộp (liên quan đến người phụ thuộc)
- Giấy tờ quan hệ thân nhân: Giấy tờ công do chính phủ nước sở tại cấp chứng minh mối quan hệ giữa người nộp hồ sơ và người thân phụ thuộc (giấy khai sinh, sổ đăng ký quan hệ gia đình, v.v.) và bản dịch tiếng Nhật.
- Giấy tờ chuyển tiền: Giấy chứng nhận chuyển tiền nước ngoài do tổ chức tài chính cấp hoặc bảng kê sử dụng của công ty chuyển tiền. Cần được chuyển đến đúng tên của từng người thân phụ thuộc.
- Giấy chứng nhận thuế: Giấy tờ thể hiện tình trạng chịu thuế và tình trạng nộp thuế cư trú trong 5 năm gần đây (hoặc thời gian xét duyệt tương ứng).
6. Tự kiểm tra và quy trình điều chỉnh trước khi nộp hồ sơ
- Xác nhận nội dung kê khai quá khứ: Xác nhận số người đang được khấu trừ bằng phiếu khấu trừ thuế tại nguồn hoặc giấy chứng nhận thuế cư trú.
- Kê khai sửa đổi tại cơ quan thuế: Thực hiện "kê khai sửa đổi" tại cơ quan thuế để loại bỏ người thân phụ thuộc không có thực tế.
- Thủ tục tại thành phố: Sau thủ tục tại cơ quan thuế, thực hiện thủ tục điều chỉnh thuế cư trú tại văn phòng thành phố.
- Nộp số thuế còn thiếu: Nộp một lần số thuế thu nhập và thuế cư trú còn thiếu phát sinh do việc loại bỏ người phụ thuộc. Bài viết giải thích về thủ tục và lưu ý khi xem xét lại khấu trừ người phụ thuộc và giảm số người phụ thuộc.
7. Điểm quan trọng trong xét duyệt
- Thực tế và tính liên tục của việc chuyển tiền: Chỉ chuyển tiền một lần một năm với số tiền nhỏ sẽ không được công nhận là "cùng chung sinh kế". Việc chuyển tiền có liên tục và số tiền có hợp lý so với mức giá của quốc gia đó hay không sẽ được xem xét.
- Tính riêng biệt của chứng từ chuyển tiền: Lập luận "chuyển tiền gộp vào tài khoản của bố và cũng là phần của mẹ" về nguyên tắc không được chấp nhận. Nếu đưa cả hai vào danh sách người phụ thuộc, cần có lịch sử chuyển tiền riêng cho từng người.
8. Lưu ý dễ mắc phải của người nước ngoài
- Hỗ trợ sinh hoạt phí bằng tiền mặt trực tiếp: Ngay cả khi đưa tiền mặt trực tiếp khi về nước tạm thời, vì không có giấy tờ chuyển tiền công qua tổ chức tài chính nên không được công nhận là bằng chứng phụ thuộc.
- Chuyển tiền qua người quen (sử dụng ngân hàng ngầm, v.v.): Phương thức gửi tiền mặt cho người quen để họ chuyển cho gia đình ở quê nhà mà không qua tổ chức tài chính chính thức không những không trở thành chứng từ chuyển tiền mà còn có thể bị nghi ngờ là chuyển tiền bất hợp pháp.
9. Rủi ro do khấu trừ người phụ thuộc không phù hợp
Việc đưa người thân không có thực tế vào danh sách người phụ thuộc để giảm thuế bất hợp pháp bị coi là "trốn thuế (hành vi tránh thuế)". Nếu nộp hồ sơ xin Vĩnh trú trong tình trạng này, bạn chắc chắn sẽ bị từ chối vì không đáp ứng "điều kiện hạnh kiểm tốt" và "điều kiện phù hợp lợi ích quốc gia". Bài viết giải thích về cách đánh giá rủi ro thuế do khấu trừ người phụ thuộc không phù hợp trong xét duyệt Vĩnh trú. Ngoài ra, trong trường hợp nghiêm trọng, có rủi ro ảnh hưởng tiêu cực đến việc gia hạn tư cách lưu trú hiện tại.
Thông tin tổng hợp về hồ sơ xin cấp tư cách lưu trú vĩnh trú được giải thích chi tiết trong bài viết Điều kiện xin Vĩnh trú 2026.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
👉 Danh sách bài viết về Vĩnh trú & Nhập tịch
Toàn bộ điều kiện xin Vĩnh trú được giải thích trong bài viết Điều kiện xin Vĩnh trú 2026.
Ngay cả khi đã kê khai sửa đổi và nộp đủ số tiền chưa nộp, điều này không có nghĩa là "đã thực hiện nghĩa vụ nộp thuế đúng thời hạn". Nên xây dựng lại "lịch sử nộp thuế đúng đắn" trong một thời gian nhất định kể từ khi hoàn tất kê khai sửa đổi và nộp thuế trước khi nộp hồ sơ. Vui lòng tham khảo thêm quy trình nộp lại hồ sơ sau khi bị từ chối về thời gian và thủ tục cụ thể.
Nếu thu nhập tiền lương hàng năm của vợ/chồng vượt quá mức nhất định (thường là 1,03 triệu yên, v.v.) mà vẫn đưa vào diện người phụ thuộc thì đó là kê khai không phù hợp. Cần nắm chính xác tình trạng thu nhập của vợ/chồng và thực hiện kê khai phù hợp.
11. Nguồn thông tin
- Trang web Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản "Hướng dẫn về cấp phép Vĩnh trú (sửa đổi năm Lệnh Hòa 6)"
- Trang web Cục Thuế quốc gia Nhật Bản "Về áp dụng khấu trừ người phụ thuộc đối với người thân cư trú ở nước ngoài"
- Trang web Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản "Giấy tờ cần thiết cho hồ sơ xin cấp Vĩnh trú"