Điều kiện chuyển từ Kỹ năng đặc định sang Visa Gijinkoku

⚠️ Lưu ý

Bài viết này được biên soạn dựa trên thông tin chính thức do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản công bố. Vì không phải chuyên gia pháp lý, vui lòng tham khảo ý kiến của chuyên gia để có quyết định chính xác.

📝 Điểm chính của bài viết

Hướng dẫn chi tiết điều kiện chuyển từ Kỹ năng đặc định số 1 sang Visa Gijinkoku. Giấy tờ cần thiết, yêu cầu học vấn, kinh nghiệm thực tế, thời gian xét duyệt, mẹo tăng tỷ lệ thành công dựa trên tiêu chuẩn của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.

Điều kiện cơ bản

Việc chuyển từ Kỹ năng đặc định số 1 sang Visa Gijinkoku là lựa chọn quan trọng để thăng tiến nghề nghiệp của nhiều người Việt đang sống tại Nhật.

Yêu cầu học vấn

Phù hợp nội dung công việc

Cần phù hợp với phân loại Kỹ thuật (kỹ sư), Nhân văn (phiên dịch, kinh doanh, kế toán), Quốc tế.

Danh sách giấy tờ

Giấy tờGhi chú
Đơn xin thay đổi tư cách lưu trúTải từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
Ảnh thẻ (4cmx3cm)1 tấm
Hộ chiếuBản gốc và bản sao
Thẻ lưu trúBản gốc và bản sao (2 mặt)
Giấy chứng nhận tốt nghiệpTừ trường đại học/chuyên môn

Thời gian xét duyệt và lưu ý

Tokyo: 1-3 tháng, Osaka: 1-2 tháng, Địa phương: 2 tuần-1 tháng

Thiếu giấy tờ hoặc mùa cao điểm có thể kéo dài.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1. Thời gian lưu trú sẽ thế nào?

A. Sẽ được cấp 3 tháng, 1 năm, 3 năm hoặc 5 năm.

Q2. Có thể nộp lại sau khi bị từ chối không?

A. Có thể, nhưng hãy cải thiện lý do bị từ chối trước khi nộp lại.

👉 Xem thêm các bài viết khác tại danh sách bài viết về Visa – Tư cách lưu trú