Điều kiện chuyển từ Kỹ năng đặc định sang Visa Gijinkoku
Bài viết này được biên soạn dựa trên thông tin chính thức do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản công bố. Vì không phải chuyên gia pháp lý, vui lòng tham khảo ý kiến của chuyên gia để có quyết định chính xác.
Hướng dẫn chi tiết điều kiện chuyển từ Kỹ năng đặc định số 1 sang Visa Gijinkoku. Giấy tờ cần thiết, yêu cầu học vấn, kinh nghiệm thực tế, thời gian xét duyệt, mẹo tăng tỷ lệ thành công dựa trên tiêu chuẩn của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
Điều kiện cơ bản
Việc chuyển từ Kỹ năng đặc định số 1 sang Visa Gijinkoku là lựa chọn quan trọng để thăng tiến nghề nghiệp của nhiều người Việt đang sống tại Nhật.
Yêu cầu học vấn
- Tốt nghiệp đại học: Chuyên ngành liên quan tại trường đại học Nhật hoặc Việt Nam
- Tốt nghiệp trường chuyên môn: Tốt nghiệp trường chuyên môn Nhật Bản
- Kinh nghiệm thực tế: Trên 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan
Phù hợp nội dung công việc
Cần phù hợp với phân loại Kỹ thuật (kỹ sư), Nhân văn (phiên dịch, kinh doanh, kế toán), Quốc tế.
Danh sách giấy tờ
| Giấy tờ | Ghi chú |
|---|---|
| Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú | Tải từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh |
| Ảnh thẻ (4cmx3cm) | 1 tấm |
| Hộ chiếu | Bản gốc và bản sao |
| Thẻ lưu trú | Bản gốc và bản sao (2 mặt) |
| Giấy chứng nhận tốt nghiệp | Từ trường đại học/chuyên môn |
Thời gian xét duyệt và lưu ý
Tokyo: 1-3 tháng, Osaka: 1-2 tháng, Địa phương: 2 tuần-1 tháng
Thiếu giấy tờ hoặc mùa cao điểm có thể kéo dài.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. Thời gian lưu trú sẽ thế nào?
A. Sẽ được cấp 3 tháng, 1 năm, 3 năm hoặc 5 năm.
Q2. Có thể nộp lại sau khi bị từ chối không?
A. Có thể, nhưng hãy cải thiện lý do bị từ chối trước khi nộp lại.
👉 Xem thêm các bài viết khác tại danh sách bài viết về Visa – Tư cách lưu trú